lãnh thổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất thuộc chủ quyền của một quốc gia: "Lãnh thổ" chỉ toàn bộ phần đất đai, bao gồm đất liền, hải đảo, vùng biển và vùng trời, nằm dưới sự quản lý và kiểm soát tối cao của một nhà nước.
- Khu vực địa lý rộng lớn thuộc quyền kiểm soát của một thực thể: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một khu vực rộng lớn mà một nhóm, tổ chức hoặc loài vật chiếm giữ và kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việt Nam có lãnh thổ trải dài từ Bắc vào Nam. (Việt Nam có vùng đất chủ quyền trải dài từ Bắc vào Nam.)
- Mỗi quốc gia đều có quyền bất khả xâm phạm đối với lãnh thổ của mình. (Mỗi quốc gia đều có quyền không thể xâm phạm đối với vùng đất chủ quyền của mình.)
- Con hổ đánh dấu lãnh thổ của nó bằng mùi hương. (Con hổ đánh dấu khu vực kiểm soát của nó bằng mùi hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lãnh thổ quốc gia": Cụm từ chính thức để chỉ toàn vẹn phần đất đai, biển, đảo và vùng trời thuộc chủ quyền một nước.
- Bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia là nhiệm vụ thiêng liêng. (Bảo vệ chủ quyền vùng đất quốc gia là nhiệm vụ thiêng liêng.)
"Sự toàn vẵn lãnh thổ": Nguyên tắc về tính nguyên vẹn, không thể chia cắt của vùng đất thuộc chủ quyền quốc gia.
- Hiến pháp nước ta khẳng định nguyên tắc bảo đảm sự toàn vẹn lãnh thổ. (Hiến pháp nước ta khẳng định nguyên tắc bảo đảm tính nguyên vẹn của vùng đất chủ quyền.)
Biến thể và từ liên quan
Lãnh địa (danh từ): Vùng đất thuộc quyền sở hữu hoặc cai quản của một lãnh chúa thời phong kiến.
- Vị lãnh chúa cai quản một lãnh địa rộng lớn. (Vị lãnh chúa cai quản một vùng đất rộng lớn.)
Vùng lãnh thổ (cụm danh từ): Cách nói nhấn mạnh về một khu vực địa lý cụ thể thuộc chủ quyền.
- Vùng lãnh thổ phía Nam có khí hậu nhiệt đới. (Khu vực địa lý phía Nam thuộc chủ quyền có khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Đất đai: Chỉ phần đất nói chung (nhưng ít hàm ý về chủ quyền quốc gia mạnh mẽ như "lãnh thổ").
- Bờ cõi: Từ cổ, văn chương, chỉ đất đai, biên giới của một nước.
- Giữ vững bờ cõi non sông. (Giữ vững vùng đất đai của đất nước.)
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Không gian lãnh thổ": Cụm từ dùng trong các văn bản chính trị, pháp lý để chỉ toàn bộ phạm vi bao gồm đất liền, biển, đảo và vùng trời.
- An ninh không gian lãnh thổ là vấn đề sống còn. (An ninh của toàn bộ phạm vi chủ quyền là vấn đề sống còn.)
"Lãnh thổ hành chính": Chỉ các đơn vị phân chia trong phạm vi một quốc gia như tỉnh, thành phố.
- Thủ đô Hà Nội là một lãnh thổ hành chính đặc biệt. (Thủ đô Hà Nội là một đơn vị hành chính đặc biệt trong phạm vi quốc gia.)
- d. Đất đai thuộc chủ quyền của một nước.